Lịch Thi Đấu Bóng Đá Hạng Nhất Anh

Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng trăng tròn Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng 35 Vòng 36 Vòng 37 Vòng 38 Vòng 39 Vòng 40 Vòng 41 Vòng 42 Vòng 43 Vòng 44 Vòng 45 Vòng 46 Vòng Play Off


Bạn đang xem: Lịch Thi Đấu Bóng Đá Hạng Nhất Anh

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Hạng Nhất Anh

(FB ANHB gửi 8785)
FT 3 - 1Bournemouth7 vs Middlesbrough90 : 1/2-0.970.890 : 1/4-0.880.772 1/40.86-0.971-0.920.802.013.353.50

FT 1 - 0Millwall10 vs Rotherđắm đuối Utd230 : 1/41.000.910 : 00.69-0.8320.84-0.953/40.81-0.932.293.053.15

FT 0 - 1Cardiff City8 vs Nottingđam mê Forest160 : 1/40.930.980 : 1/4-0.810.6720.950.943/40.891.002.232.933.40


FT 1 - 1Preston North End17 vs Norwich13 phần tư : 00.930.981/4 : 00.950.952 1/20.85-0.9610.86-0.974.203.701.75



Xem thêm: Lịch Thi Đấu Bóng Đá Nữ Seagame 29 Của Đội Tuyển Nam Và Nữ Việt Nam

FT 1 - 0Watford2 vs Sheffield Wed.220 : 1-0.990.900 : 1/40.74-0.862 1/40.87-0.981-0.930.811.513.856.30
FT 0 - 2Bristol City14 vs Stoke City111/4 : 0-0.920.831/4 : 00.67-0.812 1/4-0.950.843/40.77-0.893.503.052.14
FT 1 - 0Wycombe24 vs Blackburn Rovers153/4 : 00.89-0.971/4 : 00.901.002 1/20.950.9410.960.934.353.501.78
FT 2 - 0Derby County18 vs Luton Town130 : 1/40.950.960 : 00.66-0.8120.78-0.903/40.79-0.912.253.103.20
21
*
1-0
Huddersfield19 vs Brentford41/2 : 00.930.981/4 : 00.76-0.882 1/40.920.973/40.71-0.853.803.251.97
1. Norwich 39 25 9 5 57 28 12 6 1 27 10 13 3 4 30 18 29 84
2. Watford 39 23 9 7 56 26 16 2 2 39 12 7 7 5 17 14 30 78
3. Swansea City 38 đôi mươi 9 9 45 30 11 5 3 23 11 9 4 6 22 19 15 69
4. Brentford 37 19 11 7 65 39 10 6 2 35 19 9 5 5 30 20 26 68
5. Barnsley 39 19 8 12 50 43 10 5 5 25 đôi mươi 9 3 7 25 23 7 65
6. Reading 39 18 9 12 53 42 11 1 7 29 21 7 8 5 24 21 11 63
7. Bournemouth 38 17 11 10 58 38 12 3 5 36 20 5 8 5 22 18 20 62
8. Cardiff City 39 16 10 13 55 38 7 4 9 32 22 9 6 4 23 16 17 58
9. Middlesbrough 39 16 8 15 47 42 10 3 6 25 18 6 5 9 22 24 5 56
10. Millwall 39 13 16 10 39 36 6 10 4 19 16 7 6 6 20 20 3 55
11. Stoke City 39 14 13 12 44 42 9 4 6 26 21 5 9 6 18 21 2 55
12. Qquảng bá 38 14 11 13 42 43 9 4 7 24 22 5 7 6 18 21 -1 53
13. Luton Town 38 14 8 16 31 43 7 6 5 22 trăng tròn 7 2 11 9 23 -12 50
14. Bristol City 39 15 4 đôi mươi 39 52 7 2 11 15 24 8 2 9 24 28 -13 49
15. Blackburn Rovers 39 12 10 17 50 43 6 7 6 25 21 6 3 11 25 22 7 46
16. Nottingham Forest 39 11 12 16 31 38 5 7 7 16 18 6 5 9 15 20 -7 45
17. Preston North End 39 13 6 đôi mươi 40 50 5 5 10 16 19 8 1 10 24 31 -10 45
18. Derby County 39 11 10 18 29 42 6 6 8 16 đôi mươi 5 4 10 13 22 -13 43
19. Huddersfield 37 11 9 17 41 52 8 4 6 25 18 3 5 11 16 34 -11 42
trăng tròn. Birmingham 39 10 11 18 29 50 5 3 12 15 32 5 8 6 14 18 -21 41
21. Coventry 38 9 12 17 32 51 7 7 5 19 19 2 5 12 13 32 -19 39
22. Sheffield Wed. 38 10 8 đôi mươi 28 48 6 6 6 15 14 4 2 14 13 34 -20 38
23. Rotherham Utd 35 10 5 20 38 48 4 3 10 21 26 6 2 10 17 22 -10 35
24. Wycombe 39 7 9 23 26 61 5 5 10 13 24 2 4 13 13 37 -35 30

Lên hạng PlayOff Lên hạng Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận win H: Số trận hòa B: Số trận chiến bại BT: Số bàn win BB: Số bàn thua trận


BÌNH LUẬN:
gmai.com


Xem thêm: Bóng Đá: Các Lịch Thi Đấu Bóng Đá Europa League 2020/2021, Lịch Thi Đấu Vòng 1/8 Europa League

Ðối tác: Boi tinc yeu, định kỳ vạn niên, định kỳ âm , Xổ số miền nam, bong domain authority, ket qua bong domain authority, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB

Chuyên mục: Thể thao